breakbone fever
Định nghĩa
Danh từ: - Sốt xuất huyết: "breakbone fever" là một bệnh truyền nhiễm ở vùng nhiệt đới, lây truyền qua muỗi và đặc trưng bởi phát ban cùng với các cơn đau nhức dữ dội ở đầu và khớp. Tên gọi này bắt nguồn từ cảm giác đau nhức khớp và xương như bị gãy vụn khi mắc bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sốt xuất huyết phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới trong mùa mưa.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt xuất huyết sau khi trải qua các cơn đau khớp dữ dội và sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract breakbone fever": mắc bệnh sốt xuất huyết.
- Travelers to endemic areas are advised to take precautions to avoid contracting breakbone fever. (Du khách đến các khu vực lưu hành bệnh được khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh mắc sốt xuất huyết.)
"breakbone fever outbreak": dịch sốt xuất huyết bùng phát.
- The health department reported a significant breakbone fever outbreak in the southern provinces. (Sở y tế báo cáo một đợt bùng phát sốt xuất huyết đáng kể ở các tỉnh phía Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Dengue fever: sốt xuất huyết (tên gọi y học chính thức, đồng nghĩa với "breakbone fever").
- Dengue fever is caused by the dengue virus and transmitted by Aedes mosquitoes. (Sốt xuất huyết do virus dengue gây ra và lây truyền qua muỗi Aedes.)
Dengue hemorrhagic fever: sốt xuất huyết Dengue nặng (dạng biến chứng nguy hiểm hơn).
- Dengue hemorrhagic fever can lead to severe bleeding and organ failure if not treated promptly. (Sốt xuất huyết Dengue nặng có thể dẫn đến chảy máu nghiêm trọng và suy tạng nếu không được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
- Dengue: sốt xuất huyết (tên gọi ngắn gọn, thông dụng).
- Dandy fever: sốt đau nhức xương (tên gọi cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come down with breakbone fever: mắc bệnh sốt xuất huyết.
- Half of the village came down with breakbone fever after the flood. (Một nửa ngôi làng mắc bệnh sốt xuất huyết sau trận lũ.)
Fight off breakbone fever: chống lại bệnh sốt xuất huyết.
- Her strong immune system helped her fight off breakbone fever within a week. (Hệ miễn dịch mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô chống lại bệnh sốt xuất huyết trong vòng một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- A breakbone fever of the soul: (nghĩa bóng) một nỗi đau tinh thần dữ dội, giống như đau nhức xương khớp.
- The loss of her child was a breakbone fever of the soul that never fully healed. (Mất con đối với cô ấy là một nỗi đau tinh thần dữ dội không bao giờ lành hẳn.)